NỘI QUY SÂN GÔN WEST LAKES
RULES AND REGULATIONS OF WEST LAKES GOLF COURSE
-
Đọc kỹ quy định và tuân thủ hướng dẫn của West Lakes Golf & Villas
-
Please read the regulations carefully and follow the guidelines of West Lakes Golf & Villas
I. VĂN HÓA GOLF / GOLF CULTURE
1. Trang phục chơi golf / Golf Attire
-
Trang phục khi ra sân: Phải đi giày đinh mềm (đúng giày quy định chơi gôn); không mặc quần jean, áo không cổ, quần ngắn trên đầu gối, áo sát nách, áo đầm dạ hội hoặc đi chân không và những trang phục khác không phù hợp với văn hóa gôn.
-
Proper golf attire: Soft spike golf shoes are required (as per golf shoe regulations). Jeans, shirts without collars, knee-length shorts, sleeveless tops, evening dresses, going barefoot, and other outfits unsuitable for golf culture are not allowed.
-
Trang phục tại khu vực nhà câu lạc bộ (Clubhouse): Yêu cầu lịch sự và phù hợp.
-
Attire in the clubhouse area: Polite and appropriate attire is required.
2. Phòng thay đồ / Locker Room
Smoking is prohibited in the locker room
-
Không khuyến khích mang theo đồ quý giá. Câu lạc bộ và Ban Quản lý không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ mất mát hoặc hư hỏng nào của tài sản cá nhân để trong tủ hoặc khu vực phòng thay đồ.
-
Guests are discouraged from bringing valuables. The Club and Management are not responsible for any loss or damage to personal items kept in the lockers or stored in the cabinets.
3. Quy định chung / General Rules
-
Không được mang thức ăn hoặc đồ uống vào sân golf. Các trường hợp đặc biệt vì lý do sức khỏe phải được phê duyệt.
No food or beverages are permitted. Do not bring food or beverages onto the course. Exceptions for health reasons must be approved by management.
-
Không được mang thú cưng vào sân golf.
No pets of any kind are allowed on the golf course.
-
Không mang các vật dụng hoặc vũ khí có thể gây nguy hiểm (dao, kiếm, súng, đạn dược, chất nổ, chất dễ cháy...) vào sân golf.
Do not bring objects or weapons that may cause injury (such as knives, swords, guns, ammunition, or any explosive or flammable materials) onto the golf course.
-
Khách không được sử dụng rượu bia quá mức dẫn đến mất kiểm soát. Nghiêm cấm sử dụng chất kích thích bất hợp pháp.
Guests must not consume alcohol excessively to the point of losing control. The use of illegal stimulants is strictly prohibited.
II. QUY TẮC ỨNG XỬ TRÊN SÂN GOLF / GOLF COURSE ETIQUETTE
-
Không nói lớn tiếng, gây ồn ào hoặc trò chuyện lớn trên sân golf.
Do not speak loudly, make noise, or chat loudly while on the golf course.
-
Giữ điện thoại ở chế độ im lặng hoặc âm lượng thấp trên sân và khu vực driving range.
Keep mobile phones at moderate or silent volume on the golf course and driving range.
-
Không được chụp hình hoặc quay video nếu không có sự đồng ý của Ban Quản lý Sân Golf.
Cameras and video recording are not allowed without approval from Golf Course Management.
III. QUY ĐỊNH CHUNG CỦA SÂN GOLF / GENERAL RULES OF THE GOLF COURSE
1. Golfer
-
Phải có kỹ năng chơi golf cơ bản.
-
Must have basic golf-playing skills.
-
Trẻ em dưới 16 tuổi không được tự lái xe điện và phải có người lớn đi kèm hoặc được Ban Quản lý Sân Golf chấp thuận.
-
Children under 16 are not allowed to drive a golf cart on their own and must be accompanied by an adult or approved by Golf Course Management.
2. Số lượng người chơi / Group Size
-
Tối đa 4 người/nhóm.
-
Maximum 4 players per group.
-
Các trường hợp khác theo sự sắp xếp của Bộ phận Điều hành Golf. Nhóm có thể được ghép khi cần thiết. Other arrangements follow Golf Operations Staff decisions. Groups may be combined when necessary.
-
Golfer phải làm thủ tục check-in và có mặt tại vị trí Starter trước giờ tee-off 15 phút hoặc theo hướng dẫn của Bộ phận điều hành golf.
Golfers must check in and be at the Starter 15 minutes prior to tee-off time or as per instruction from your Organizer.
-
Golfer phải tôn trọng cơ sở vật chất và không được có hành động gây hư hại sân hoặc ảnh hưởng người chơi khác.
Golfers must respect Club facilities and avoid any actions that could damage the course or affect other players.
IV. QUY ĐỊNH AN TOÀN / SAFETY REGULATIONS
Tín hiệu còi / Siren Signals
-
Còi phát 3 hồi ngắn: Báo hiệu tạm dừng sân.
3 short sirens: Temporary closure.
-
Còi phát 1 hồi dài: Báo hiệu sân golf hoạt động lại (cũng áp dụng để thông báo xuất phát trong giải đấu).
1 long siren: Course reopens (also used for tournament announcements).
-
Luôn tuân thủ hướng dẫn an toàn của Caddie và Marshal.
Always observe safety instructions from Caddies and Marshals.
-
Đọc và tuân thủ quy định khi điều khiển xe điện (buggy).
Read and follow the rules when driving buggies.
-
Khi thời tiết nguy hiểm, khách phải di chuyển vào kiosk hoặc nhà chờ mưa để đảm bảo an toàn. Việc tiếp tục chơi chỉ được phép khi có hướng dẫn từ Bộ phận Điều hành Golf.
In case of dangerous weather, guests must move to the kiosks or rain shelters for safety. Play may only continue under instructions from Golf Operations Staff.
V. BẢO VỆ SÂN GOLF / PROTECTING THE GOLF COURSE
-
Golfer chỉ được chạy xe điện trên đường quy định, không chạy trực tiếp lên mặt sân. Nếu vi phạm và sau khi đã được nhắc nhở, sân sẽ chấm dứt vòng chơi và tính phí số hố đã chơi kèm phí sửa chữa.
Golfers must drive buggies only on designated paths, not on the course. Failure to comply after reminders will result in termination of play and payment for completed holes plus repair fees.
-
Trên green, golfer không được dùng gậy, dụng cụ hoặc hành động gây hư hại mặt green. Mọi hư hại sẽ được bồi thường theo quy định của Ban Quản lý Sân.
On the green, golfers must not use clubs, tools, or actions that could cause damage. Compensation will be applied to any damage, as determined by Golf Course Management.
Golfer chịu trách nhiệm cho mọi thiệt hại do bản thân, dụng cụ hoặc bóng của mình gây ra
Golfers are responsible for any and all damages caused by them, their equipment or their golf ball.
VI. CADDIE, GẬY GOLF VÀ XE ĐIỆN / CADDIES, GOLF CLUBS, AND BUGGIES
-
Để tiết kiệm thời gian và tránh gây chậm trễ, mỗi golfer phải có một bộ gậy riêng. Không được dùng chung gậy.
To save time and avoid delays, each golfer must have one set of clubs. Sharing of golf clubs are not allowed.
-
Tư vấn của caddie về đường bóng và chọn gậy chỉ mang tính tham khảo; quyết định cuối cùng thuộc về golfer.
Caddy advice on reading the course and club selection is for reference only; final decision rest with the golfer.
-
Trong trường hợp Caddy phục vụ chưa tốt, khách chơi có thể yêu cầu thay Caddy khác.
If caddy service is unsatisfactory, customers may request a replacement.
-
Hãy đảm bảo cả hai caddie đã lên xe và xác nhận "OK" trước khi bạn bắt đầu lái
Please ensure that both caddies are on the cart and have confirmed “OK” before you begin driving.
-
Xe điện không được chở quá số người quy định, tối đa 2 khách và 2 caddy.
A golf cart must not carry more than the permitted capacity: a maximum of 2 guests and 2 caddies.
-
Khách hàng vui lòng kiểm tra xe điện trước khi nhận và thông báo ngay cho nhân viên starter nếu xe điện không đảm bảo an toàn.
Guests are requested to check the cart before receiving it and immediately inform the starter staff if the cart is not in safe condition.
VII. TỐC ĐỘ CHƠI / SPEED OF PLAY
1. Thời gian hoàn thành vòng chơi tối đa / Maximum time to complete:
-
9 hố: 2 giờ 15 phút
-
9 holes: 2 hours 15 minutes
-
18 hố: 4 giờ 30 phút
-
18 holes: 4 hours 30 minutes
2. Thời gian tối đa hoàn thành cho mỗi hố / Maximum time per hole:
-
Par 3: 10–12 phút
-
Par 3: 10–12 minutes
-
Par 4: 12–15 phút
-
Par 4: 12–15 minutes
-
Par 5: 15–18 phút
Par 5: 15–18 minutes
3. Quy định nếu chậm tiến độ / Pace of Play Policy
Nếu nhóm trước chơi chậm 1 hố hoặc hơn, phải nhường nhóm sau vượt qua. Nếu nhóm chơi chậm không tuân thủ hoặc không cải thiện sau khi Marshal nhắc nhở:
If the group ahead is slow or late by one or more holes, they must allow the group behind to pass. If the slow-play group refuse or fail to improve after a Marshal’s reminder:
-
Lần 1: Nhắc nhở và người chơi bị phạt thẻ xanh.
1st offense: Warning and a green card.
-
Lần 2: Người chơi bị phạt thẻ vàng; phải nhặt bóng và di chuyển sang hố tiếp theo.
2nd offense: Yellow card; player must pick up the ball and move to the next hole.
-
Lần 3: Người chơi bị phạt thẻ đỏ; dừng quyền chơi, golfer phải thanh toán toàn bộ số hố đã chơi.
3rd offense: Red card; playing rights are terminated, and golfers must pay the full cost of completed holes.
VIII. PHƯƠNG THỨC ĐẶT CHỖ & CHÍNH SÁCH / BOOKING METHODS & POLICIES
-
Hình thức đặt chỗ: Tại quầy lễ tân, qua điện thoại, email hoặc website.
Booking methods: At the counter, by phone, email, or website.
1. Chính sách hủy / Cancellation policy
-
Ngày thường: Trước ít nhất 48 giờ.
Weekdays: At least 48 hours in advance.
-
Cuối tuần/Lễ: Trước ít nhất 120 giờ.
Weekends/public holidays: At least 120 hours in advance.
2. Các vi phạm bao gồm / Violations include
-
Đặt chỗ nhưng không đến chơi.
Booking without showing up.
-
Số lượng khách chơi ít người hơn số đã đặt.
Fewer players than booked.
-
Đến trễ giờ tee-off đã đặt.
Arriving late for tee time.
-
Báo hủy muộn hơn so với thời gian quy định.
Late cancellations beyond the allowed period.
-
Báo hủy cận ngày chơi (áp dụng sau 48 giờ đối với ngày thường, sau 120 giờ đối với cuối tuần/lễ).
Cancelling close to play date (after 48 hours for weekdays, after 120 hours for weekends/public holidays).
3. Hình thức xử lý vi phạm / Disciplinary actions
-
Lần 1: Nhắc nhở qua điện thoại/email.
First violation: Reminder via phone/email.
-
Lần 2: Tạm ngưng quyền ưu tiên đặt chỗ trong vòng 01 tháng.
Second violation: Suspension of booking priority for 1 month.
-
Lần 3: Tạm ngưng quyền ưu tiên đặt chỗ trong vòng 03 tháng.
Third violation: Suspension of booking priority for 3 months.
-
Trên 3 lần: Thu hồi quyền đặt chỗ.
More than 3 violations: Booking privileges revoked.
IX. QUY ĐỊNH KHÁC / OTHER RULES AND REGULATIONS
1. Cách tính phí Golf / Golf Fee Calculation
9 holes = 65% of 18 holes rate
-
27 hố = giá của 18 hố + 35% giá của 18 hố
27 holes = 18-hole rate + 35% of 18 holes rate
-
36 hố = giá của 18 hố + 60% giá của 18 hố
36 holes = 18-hole rate + 60% of 18 holes rate
2. Cách tính phí khi chưa hoàn thành số hố golf (bao gồm trong điều kiện thời tiết xấu hoặc bất khả kháng)
-
Hoàn thành 1-3 hố: Không thu phí (trong điều kiện thời tiết xấu hoặc bất khả kháng)
1–3 holes: No charge (in Bad Weather/Force Majeure)
-
Hoàn thành 1–9 hố: Thu phí 9 hố
1–9 holes: Charged as 9 holes
-
Hoàn thành 10–18 hố: Thu phí 18 hố
10–18 holes: Charged as 18 holes
4. Quy định cho người chơi / Tee-Time Attendance
- Bóng tập từ driving range không được sử dụng trên sân.
Driving range balls cannot be used on the course.
- Quyết định của Ban Quản Lý Sân Golf là quyết định cuối cùng.
Golf Course Management decisions are final.
X. LUẬT ĐỊA PHƯƠNG / LOCAL RULES
- Áp dụng Luật Golf R&A và USGA.
The R&A and USGA Rules of Golf apply.
- Khu vực phạt (Penalty Areas) được đánh dấu bằng cọc đỏ hoặc vàng.
Penalty Areas are marked by red or yellow stakes.
- Khu vực ngoài biên (Out of Bounds - O.B.) được đánh dấu bằng cọc trắng.
Out of Bounds (O.B.) is marked by white stakes
- Khi có cọc trắng nằm cạnh đường xe điện (cart path), ranh giới O.B. được xác định theo mép đường xe điện (hố #5, #6, #7, #12, #13).
Where white stakes are present next to the cart path, the O.B. boundary shall be defined by the edge of the cart path (Hole #5, #6, #7, #12, #13).
- Khi có cọc đỏ nằm cạnh đường xe điện, ranh giới khu vực phạt được xác định theo mép đường xe điện.
Where red stakes are present next to the cart path, the Penalty boundary shall be defined by the edge of the cart path.
- Khu vực ngoài biên nội bộ (Internal Out of Bounds) chỉ áp dụng tại các hố được chỉ định và được đánh dấu bằng cọc trắng có đầu màu đen (hố #15).
Internal Out of Bounds applies only on designated holes and is marked by white stakes with black top (Hole #15).
- Các vật cản không thể di dời (Immovable Obstructions) bao gồm: đường xe điện, nhà trú, mương thoát nước, đầu phun nước, nắp cống, hộp van, cột đèn, hệ thống tưới tiêu, cây có chống đỡ, các hạng mục cảnh quan và bồn hoa.
Immovable Obstructions include cart paths, shelters, drainage ditches, sprinkler heads, drain covers, valve boxes, light poles, irrigation systems, supported trees, landscape features, and flower beds.